bear in mind

/ˈmaɪnd/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Lưu giữ (cái gì đó) trong trí nhớ; nhớ ; Ngoài ra, lưu tâm đến hoặc chú ý đến (cái gì đó); để xem xét ; cần lưu ý.
    (transitive, idiomatic) To hold (something) in the memory; to remember; also, to be mindful of or pay attention to (something); to consider; to note.
    Bear in mind that I’m not as young as I was, so I can’t walk as fast as you.
    Hãy nhớ rằng tôi không còn trẻ như trước nên không thể đi nhanh như bạn.
🎬 Nghe “bear in mind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish